Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP (pve)

2.80
-0.10
(-3.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.90
3.10
2.70
208,700
2.5K
0.3K
7.9x
0.9x
1% # 12%
1.0
58 Bi
25 Mi
6,152
2.9 - 1.6
840 Bi
63 Bi
1,326.1%
7.01%
32 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.80 154,800 2.90 36,500
2.70 5,500 3.00 12,800
2.60 3,700 3.10 15,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.90 0 35,000 35,000
09:12 3.10 0.20 1,100 36,100
09:13 3.10 0.20 1,000 37,100
09:14 3 0.10 100 37,200
09:15 3 0.10 10,000 47,200
09:16 3 0.10 300 47,500
09:17 2.90 0 1,700 49,200
09:18 2.90 0 2,600 51,800
09:19 2.90 0 100 51,900
09:20 2.90 0 7,000 58,900
09:22 2.90 0 800 59,700
09:23 2.80 -0.10 600 60,300
09:25 2.80 -0.10 800 61,100
09:26 2.80 -0.10 100 61,200
09:27 2.80 -0.10 9,900 71,100
09:29 2.70 -0.20 1,300 72,400
09:30 2.70 -0.20 400 72,800
09:31 2.80 -0.10 1,500 74,300
09:35 2.80 -0.10 2,400 76,700
09:37 2.90 0 100 76,800
09:38 2.80 -0.10 2,000 78,800
09:39 2.80 -0.10 100 78,900
09:45 2.90 0 8,300 87,200
09:46 2.90 0 500 87,700
09:48 2.90 0 800 88,500
09:50 2.90 0 700 89,200
09:54 2.80 -0.10 100 89,300
09:57 2.80 -0.10 200 89,500
10:10 2.80 -0.10 15,400 104,900
10:11 2.80 -0.10 100 105,000
10:13 2.80 -0.10 800 105,800
10:22 2.80 -0.10 10,600 116,400
10:24 2.80 -0.10 500 116,900
10:26 2.80 -0.10 5,000 121,900
10:32 2.80 -0.10 500 122,400
10:34 2.80 -0.10 2,800 125,200
10:38 2.80 -0.10 1,000 126,200
10:39 2.80 -0.10 300 126,500
10:46 2.80 -0.10 600 127,100
10:59 2.80 -0.10 2,300 129,400
11:10 2.80 -0.10 3,400 132,800
11:12 2.80 -0.10 1,300 134,100
11:13 2.80 -0.10 9,000 143,100
11:15 2.90 0 200 143,300
11:28 2.80 -0.10 300 143,600
13:10 2.80 -0.10 800 144,400
13:14 2.80 -0.10 5,000 149,400
13:16 2.80 -0.10 1,000 150,400
13:35 2.70 -0.20 11,600 162,000
13:36 2.70 -0.20 14,300 176,300
13:39 2.70 -0.20 2,200 178,500
13:55 2.70 -0.20 200 178,700
13:56 2.80 -0.10 200 178,900
13:58 2.70 -0.20 3,000 181,900
14:10 2.90 0 9,100 191,000
14:11 2.90 0 200 191,200
14:12 2.80 -0.10 4,000 195,200
14:13 2.80 -0.10 1,000 196,200
14:14 2.80 -0.10 8,500 204,700
14:15 2.80 -0.10 100 204,800
14:17 2.90 0 100 204,900
14:20 2.80 -0.10 600 205,500
14:22 2.80 -0.10 1,000 206,500
14:24 2.80 -0.10 200 206,700
14:28 2.80 -0.10 1,000 207,700
14:29 2.80 -0.10 200 207,900
14:37 2.80 -0.10 300 208,200
14:38 2.80 -0.10 400 208,600
14:39 2.80 -0.10 100 208,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 790 (1.05) 0% 32.56 (0.03) 0%
2017 1,100 (1.59) 0% 32.60 (0.02) 0%
2018 1,220 (1.23) 0% 24.40 (0.00) 0%
2019 976 (0.39) 0% 22.74 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2022Năm 2021Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV61,15034,37233,21739,157167,897169,158271,798246,249385,5591,229,6791,589,4611,053,078810,903650,965
Tổng lợi nhuận trước thuế8,871-606-2,038-1706,0575,66518,1199,133-9,41310,07827,13941,74444,46033,480
Lợi nhuận sau thuế 5,658-608-2,042-1702,8371,4567,516892-11,5121,78220,39830,49634,51725,743
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,497-432-1,523-1123,4291,4237,342887-11,6051,58120,14429,64234,01324,917
Tổng tài sản823,609816,886820,841818,537823,609842,660903,2291,319,0131,368,1261,607,9171,553,6461,408,8331,031,655871,268
Tổng nợ932,014930,888934,235929,389932,014953,321839,8941,092,4321,048,0611,308,4291,231,3791,094,600689,360537,067
Vốn chủ sở hữu-108,405-114,002-113,394-110,852-108,405-110,66163,335226,581320,065299,488322,267314,233342,295334,201


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |