CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh (ptx)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22
22
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.8
116 Bi
6 Mi
1,268
22.9 - 0.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.20 100 ATO 0
19.90 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV424,0172,094,5412,176,8961,226,912930,5831,264,174
Tổng lợi nhuận trước thuế5,38514,84912,57011,4176,5099,250
Lợi nhuận sau thuế 4,41312,49910,2649,1075,1787,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,41312,49910,2649,1075,1787,264
Tổng tài sản211,871243,220218,351247,585218,351199,812192,338221,070253,999247,125188,579172,951
Tổng nợ117,122152,884124,008166,172124,008116,643112,445145,455177,289191,702139,242137,334
Vốn chủ sở hữu94,75090,33694,34381,41394,34383,16979,89375,61576,71055,42349,33735,616


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc