CTCP May Xuất khẩu Phan Thiết (ptg)

2.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.20
2.20
2.20
0
42.6K
10.5K
0.1x
0.0x
14% # 25%
-0.1
3 Bi
5 Mi
0
0.7 - 0.5
151 Bi
213 Bi
70.8%
58.54%
121 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.50 12,300 ATC 0
2.40 100 0.00 0
2.30 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV556,073488,149460,826501,026400,217396,995419,451
Tổng lợi nhuận trước thuế82,08064,32757,44860,81745,84549,72624,243
Lợi nhuận sau thuế 64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ64,66352,46846,72249,33738,35043,13220,930
Tổng tài sản385,385363,679321,783297,153385,385363,679321,783297,153276,628252,525267,151216,979208,765165,293
Tổng nợ188,010150,777146,685153,850188,010150,777146,685153,850122,121122,326133,03189,91084,26367,744
Vốn chủ sở hữu197,375212,902175,098143,302197,375212,902175,098143,302154,507130,199134,120127,069124,50197,549


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc