CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (pmc)

119.20
-0.10
(-0.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
119.30
119.30
119.30
115
1,400
27.1K
7.9K
15.8x
4.6x
18% # 29%
1.2
1,165 Bi
9 Mi
1,252
181.1 - 110

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
114.30 200 119.30 500
114.20 100 119.40 300
114.00 100 119.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 119.30 0 100 100
14:16 115 -4.30 600 700
14:45 119.20 -0.10 700 1,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,125127,528132,266125,689547,608498,360485,446472,710414,407461,183464,915454,897429,783414,159
Tổng lợi nhuận trước thuế22,38924,22628,01028,374102,999100,313104,602104,48081,28493,70093,45792,56091,51692,900
Lợi nhuận sau thuế 17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,86219,38122,36322,69982,30580,13383,56483,41664,76074,61874,42073,64972,73773,932
Tổng tài sản345,424324,691364,756332,955345,424375,839426,375494,124451,494429,053384,110354,515332,446296,991
Tổng nợ104,56988,016106,65478,717104,56986,22783,17866,34262,61764,87952,01554,37063,69258,658
Vốn chủ sở hữu240,855236,675258,102254,238240,855289,612343,197427,782388,877364,173332,096300,145268,754238,334


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc