CTCP Pin Hà Nội (phn)

52
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52
52
52
52
0
22.2K
4.7K
11.2x
2.4x
16% # 21%
1.1
384 Bi
7 Mi
153
72.0 - 49.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.80 200 52.00 300
0 53.00 100
0.00 0 57.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 24.10 (0.45) 76.6%
SAM 6.00 (-0.06) 7.4%
RAL 72.70 (0.00) 7.3%
PAC 15.15 (-0.15) 4.6%
PHN 52.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.80 (0.00) 1.4%
MBG 2.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV105,600116,09584,969115,379422,043456,806432,058474,395376,790357,404341,993362,026350,215305,675
Tổng lợi nhuận trước thuế7,15312,31910,33914,59444,40573,18663,94346,15838,11049,33126,30023,04825,99622,529
Lợi nhuận sau thuế 5,5309,7838,16411,61935,09658,25851,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,066
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,5309,7838,16411,61935,09658,25851,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,066
Tổng tài sản219,304197,632192,950209,240219,304208,399173,379147,071170,097134,832135,413147,977144,408132,917
Tổng nợ61,71931,06836,17044,61561,71955,39426,66221,66559,59220,00337,60244,66340,85241,679
Vốn chủ sở hữu157,585166,563156,780164,624157,585153,005146,717125,406110,505114,82997,812103,314103,55691,238


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc