CTCP Thiết bị Xăng dầu Petrolimex (peq)

41.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.50
41.50
41.50
41.50
1,000
20.4K
4.0K
12.5x
2.5x
8% # 20%
1.7
248 Bi
5 Mi
395
63 - 35
162 Bi
101 Bi
159.9%
38.48%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.50 1,000 47.70 100
41.10 1,000 0.00 0
41.00 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 41.50 0 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV216,7351,238,6221,320,3331,093,5411,161,577707,879657,480837,392
Tổng lợi nhuận trước thuế3,01024,96324,89219,02821,51219,61318,36325,941
Lợi nhuận sau thuế 2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,40819,93019,89315,14516,97715,67114,55720,708
Tổng tài sản271,885213,747263,251215,406271,885263,251215,406180,433196,345158,353153,330155,015156,003121,112
Tổng nợ167,117110,072161,954121,844167,117161,954121,84488,239108,65774,06864,37877,404102,09475,214
Vốn chủ sở hữu104,768103,675101,29793,562104,768101,29793,56292,19487,68884,28588,95377,61153,90945,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc