CTCP Môi trường và Công trình Đô thị tỉnh Thái Bình (mtb)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.80
9.80
9.80
0
7.6K
0K
0x
1.3x
0% # 0%
0
62 Bi
6 Mi
0
9.8 - 9.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV83,06683,05582,73693,44788,153108,334
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,0678218242,6472,0054,025
Lợi nhuận sau thuế -15,0676436562,2651,7243,215
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,0676436562,2651,7243,215
Tổng tài sản62,80384,91273,06674,75962,80384,91273,06674,75979,13586,07683,15182,406
Tổng nợ15,01421,4139,5829,66715,01421,4139,5829,66714,58323,24920,32319,578
Vốn chủ sở hữu47,78963,49963,48465,09247,78963,49963,48465,09264,55262,82862,82862,828


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc