CTCP Dược phẩm Imexpharm (imp)

35.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.60
35.50
35.60
35
11,000
15.2K / 33.4K
2.3K / 5.1K
15.6x / 7.1x
2.4x / 1.1x
12% # 15%
0.7
5,638 Bi
154 Mi / 70Mi
35,714
55.9 - 35
606 Bi
2,341 Bi
25.9%
79.45%
157 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.50 100 35.60 2,400
35.20 100 36.00 1,100
35.10 200 36.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 5,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chăm sóc sức khỏe
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.70 (-0.10) 41.0%
DHG 87.90 (-0.10) 15.6%
DHT 49.90 (-0.10) 7.9%
IMP 35.60 (0.00) 7.7%
DVN 16.90 (-0.20) 6.4%
CSV 24.35 (0.50) 4.5%
TRA 35.90 (-0.10) 3.6%
VFG 41.75 (-0.05) 3.4%
DMC 55.60 (0.00) 2.4%
DCL 47.95 (-1.55) 2.1%
OPC 19.80 (0.40) 1.7%
DP3 62.00 (0.10) 1.3%
PMC 119.20 (-0.10) 1.2%
DHD 26.80 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 35.50 -0.10 400 400
09:22 35.50 -0.10 300 700
09:29 35 -0.60 1,200 1,900
09:31 35 -0.60 300 2,200
09:41 35.05 -0.55 100 2,300
09:43 35.30 -0.30 100 2,400
09:44 35.50 -0.10 200 2,600
09:48 35.50 -0.10 100 2,700
10:10 35.50 -0.10 100 2,800
10:53 35.15 -0.45 100 2,900
11:10 35.10 -0.50 1,000 3,900
11:13 35.10 -0.50 1,100 5,000
13:37 35.55 -0.05 1,700 6,700
13:40 35.55 -0.05 200 6,900
13:42 35.55 -0.05 1,200 8,100
13:46 35.60 0 100 8,200
13:49 35.60 0 200 8,400
14:10 35.55 -0.05 100 8,500
14:26 35.50 -0.10 2,000 10,500
14:46 35.60 0 500 11,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV795,856676,886770,077671,4752,914,2942,512,7862,113,8701,676,3121,301,3131,420,8831,428,2061,234,6851,211,5391,058,636
Tổng lợi nhuận trước thuế135,216100,866114,85495,311446,248404,193377,273291,404238,859255,441202,429173,769146,559126,516
Lợi nhuận sau thuế 107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ107,49076,89290,29674,461349,138320,862299,556223,540189,095209,697162,387138,683117,360101,159
Tổng tài sản2,782,6342,967,4353,025,0632,914,3812,782,6342,504,7772,392,6152,276,9442,294,7002,096,4551,847,1741,774,2471,773,6311,155,845
Tổng nợ476,112768,402902,922666,801476,112321,657308,036382,497500,290365,969288,285269,634378,317219,929
Vốn chủ sở hữu2,306,5222,199,0332,122,1412,247,5802,306,5222,183,1192,084,5791,894,4471,794,4101,730,4861,558,8891,504,6131,395,314935,916


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc