CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội (hsp)

16.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.40
16.40
16.40
0
18.0K
3.8K
4.2x
0.9x
17% # 21%
0.5
194 Bi
12 Mi
1,233
16.5 - 12.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 1,000 16.70 400
16.20 5,500 16.80 500
16.10 1,200 16.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV116,745120,006126,390100,089463,230417,501419,747463,181436,761440,629514,739526,260557,211
Tổng lợi nhuận trước thuế4,6206,6295,7745,76522,78826,39219,22316,16414,48713,14210,42519,01628,952
Lợi nhuận sau thuế 3,6385,2654,5904,57718,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,6385,2654,5904,57718,07020,77315,25512,26111,52910,1358,31215,15523,160
Tổng tài sản226,724224,083222,752241,145226,724228,823222,785229,190223,444213,912207,005210,396213,116
Tổng nợ29,43332,82436,75839,93429,43332,18932,43242,44438,58231,96728,45931,41434,415
Vốn chủ sở hữu197,291191,259185,995201,211197,291196,634190,353186,746184,862181,945178,547178,982178,701


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc