CTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí Minh (fhs)

28
2.80
(11.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.20
27
28
27
700
18.2K
4.8K
5.3x
1.4x
3% # 26%
0.3
325 Bi
18 Mi
140
33.4 - 21.5
1,872 Bi
232 Bi
807.7%
11.02%
125 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.20 200 28.50 200
0 28.90 1,600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:15 28 2.80 600 600
13:10 28 2.80 100 700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV815,0671,527,5901,212,661771,7764,327,0934,097,3304,000,7383,977,5812,836,5363,354,6233,779,5563,233,6512,796,4212,446,504
Tổng lợi nhuận trước thuế22,13522,3769,69519,61773,82472,52470,94645,81671417,17631,67728,83926,93521,963
Lợi nhuận sau thuế 17,59017,9017,65515,79658,94157,68556,61236,5866313,79325,30523,03121,73317,332
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,78217,5597,59015,77658,70757,29656,30536,501-2113,49124,93822,82421,49517,745
Tổng tài sản1,594,0641,936,0761,846,4051,440,7151,594,0641,497,0111,419,4171,297,6681,082,8091,217,5861,065,021970,190876,560758,453
Tổng nợ1,356,1901,716,1971,633,4381,203,0911,356,1901,275,1831,216,4541,122,461935,9281,057,725905,865818,829731,155620,379
Vốn chủ sở hữu237,874219,879212,967237,624237,874221,828202,963175,206146,881159,861159,156151,361145,405138,074


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc