CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

19.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
19.20
19.20
19.20
0
13.4K
1.7K
0.1x
0.0x
6% # 13%
0
12 Bi
58 Mi
0
0.2 - 0.2
778 Bi
777 Bi
100.2%
49.96%
51 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 11,000 ATC 0
19.30 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,749189,044194,568217,098774,253644,687596,008534,394467,307491,315547,586499,959450,560397,723
Tổng lợi nhuận trước thuế87,49865,79466,75784,946261,021112,107173,609175,569136,798162,415204,876160,443137,83294,140
Lợi nhuận sau thuế 75,84258,99259,75775,643233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,84258,99259,75775,643233,553100,355155,889157,205121,412128,298161,726125,547107,09272,758
Tổng tài sản1,574,3691,565,1521,563,5591,570,4511,563,5591,555,5821,671,1681,667,6371,484,7851,298,3121,215,4821,102,6421,074,2211,031,760
Tổng nợ639,123610,325668,208726,483668,208778,491860,892871,085703,315571,029492,500437,648378,446430,494
Vốn chủ sở hữu935,246954,827895,351843,969895,351777,091810,277796,552781,470727,283722,982664,994695,775601,266


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc