CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á (dag)

1.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.40
1.40
0
0.5K
0K
0x
3.1x
0% # 0%
0.8
84 Bi
60 Mi
136,981
3.3 - 1.4
1,368 Bi
27 Bi
5,014.7%
1.96%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.60 (0.50) 38.5%
NTP 53.00 (-0.30) 34.6%
AAA 7.24 (-0.07) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 35.20 (-0.80) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 28.65 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV25,00030,34330,662213,7731,203,6262,272,7391,953,9611,756,9461,635,4391,555,3371,645,5761,393,2561,254,0011,109,442
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,560-15,053-22,335-16,226-203,98214,53212,18216,44871,21166,46269,05257,57244,41132,770
Lợi nhuận sau thuế -51,560-15,053-22,335-16,226-204,2517,3895,9299,77053,15853,96059,28752,96940,39429,565
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-51,560-15,053-22,335-16,226-204,2517,3895,9299,77053,15853,96059,28752,96940,39429,565
Tổng tài sản1,394,8221,736,8802,174,5422,133,2652,174,5422,178,5302,028,8031,739,7291,614,1281,379,9121,292,4071,074,867950,005794,460
Tổng nợ1,367,5501,392,9061,744,7961,626,7641,744,7961,491,5751,349,0251,062,865941,884761,170704,681576,332483,003604,835
Vốn chủ sở hữu27,271343,975429,746506,502429,746686,955679,778676,865672,243618,742587,727498,536467,002189,626


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc