GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 14/09/2026


Thiết bị điện 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
14/09/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
PAC 13.8 15.1 13.7 14.3 8.0%
1.1
3,621,300 0 13.8 1.3 11.5
VTH 9.8 11.2 9.8 8.6 2.0%
0.2
1,200 0 19.2 2.2 4.1
CAV 69.3 69.3 69.3 0 0%
0
0 0 17.6 5.0 14.0
EMC 11.4 11.4 11.4 0 0%
0
0 0 0 0 1,000
MBG 2.2 2.3 2.2 2.4 0%
0
2,362,900 0.0 10.9 0.1 22.5
SAM 6.1 6.2 6.1 6.6 -0.2%
0.0
2,196,000 0 11.9 0.3 22.5
TYA 17 17.1 16.8 16.6 -0.6%
-0.1
84,300 0 21.1 4.0 4.2
DQC 9.7 10.0 9.4 9.3 -0.6%
-0.1
117,500 0.0 28.6 0.6 16.8
DHP 10.4 10.4 10.3 11 -1.0%
-0.1
4,600 0 18.4 1.4 8.1
RAL 75.5 75.5 73 71 -3.3%
-2.5
60,200 0 147.9 18.0 4.0
TSB 19 20.3 16.8 16 -4.7%
-0.9
130,800 0.0 11.0 0 0
POT 21.9 21.9 20 20.5 -8.7%
-1.9
12,300 0 18.0 3.4 5.8
PHN 55.5 55.5 50 51 -9.9%
-5.5
2,000 0 22.2 4.7 11.2
GEX 24.6 25.1 21.8 21.8 -11.2%
-2.8
182,038,800 7.9 27.8 1.2 19.5
KSD 5.8 5.8 5 5.2 -12.1%
-0.7
34,700 0 10.0 0 0
VTB 13.3 13.5 10.6 12.3 -20.3%
-2.7
43,100 0 18.2 1.9 5.7

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc