GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 05/10/2026


SX Hàng gia dụng 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
05/10/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
MSH 30.4 36.3 30.3 34.4 15.3%
4.7
3,701,500 -1.2 21.1 5.8 5.5
SVD 4.3 5.2 4.3 4.6 6.7%
0.3
329,900 0 9.5 0.1 64.6
TVT 15.4 16.3 14.5 15.2 5.8%
0.9
76,900 0 28.6 2.4 6.3
GIL 7.7 8.5 7.6 9.2 3.7%
0.3
3,825,900 -1.1 26.2 1.2 6.7
EVE 8.4 8.6 8.2 8.9 1.4%
0.1
276,800 0.0 22.5 0.9 9.3
SAV 12.6 12.8 11.4 12.2 0.4%
0.1
24,900 0 12.9 1.5 8.5
FTM 0.4 0.5 0.4 0.4 0%
0
337,900 0 0 0 0
MHL 3.3 3.3 3.3 3.3 0%
0
0 0 1.5 0 0
TET 50 50 50 50 0%
0
100 0 20.3 1.3 39.7
TNG 16.6 16.8 16 18.3 0%
0
5,765,300 -3.4 16.4 3.6 5.1
GDT 15.9 15.9 15.5 16 -0.3%
-0.1
274,800 1.2 13.4 2.9 5.5
STK 7.8 7.9 7.4 7.8 -1.2%
-0.1
336,200 0 12 0 0
GMC 4.8 4.9 4.6 4.2 -1.5%
-0.1
484,000 -1.4 11.8 0 0
SHA 3.9 4.0 3.8 3.8 -1.5%
-0.1
53,900 0 13.0 0.6 7.0
X20 10.7 11.1 10.5 10.4 -1.9%
-0.2
23,800 0.0 17.6 2.2 4.9
KMR 2.3 2.3 2.2 2.2 -3.5%
-0.1
309,100 0.0 11.5 0.1 18.3
TDT 6.6 6.8 6.3 6.2 -4.6%
-0.3
1,022,200 0.0 11.8 1.0 6.6
ADS 8.1 8.1 7.5 7.7 -6.1%
-0.5
655,400 0.0 14.4 1.3 6.0
TCM 16.9 16.9 14.8 15.0 -10.4%
-1.8
17,641,100 0 20.6 1.9 7.9
TTF 1.7 1.7 1.4 1.0 -14.8%
-0.3
21,584,500 0 0.3 0 0

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc