GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 08/09/2026


Giáo Dục 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
08/09/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
HEV 7.3 10 7.3 8.5 37.0%
2.7
35,400 0.0 64.2 0 0
VNB 12.9 18.6 12.9 13.8 22.5%
2.9
3,203,800 0 18.1 1.2 11.2
ALT 11.2 13.5 11.2 13 16.4%
1.8
4,200 0 37.3 2.5 5.2
EFI 1.8 2.8 1.8 2 11.1%
0.2
48,400 0 0 0 0
SGD 13.5 13.9 12.2 14 3.0%
0.4
4,400 0 14.2 0.2 86.9
LBE 14.9 15.6 14.7 14.5 2.0%
0.3
176,500 0.0 13.3 1.5 10.6
BDB 7.4 7.4 7.4 0 0%
0
0 0 12.0 0.6 13.5
BED 23.6 23.6 23.6 19.6 0%
0
0 0 13.9 1.7 13.6
BST 9.5 9.5 9.5 0 0%
0
0 0 14.0 1.5 7.8
ECI 9.2 9.2 9.2 9.2 0%
0
0 0 17.5 1.8 5
HBE 7.5 7.5 7.5 0 0%
0
0 0 0 0 0
HTP 0.9 0.9 0.9 0.9 0%
0
0 0 21.0 0 0
SAP 14.5 14.5 14.5 0 0%
0
0 0 5.4 0.1 235.7
TPH 12.1 12.1 12.1 0 0%
0
0 0 12.0 0.7 20.5
STC 11.9 12.3 11 11.8 -0.8%
-0.1
2,000 0 23.2 1.3 9.2
EBS 10.3 10.3 10 10 -2.9%
-0.3
5,400 0 14.4 1.1 9.1
SED 15.6 15.6 15 16.2 -3.9%
-0.6
52,100 0 36.7 3.1 4.9
SMN 6.5 6.5 6.2 5.5 -4.6%
-0.3
17,200 0 17.0 0.6 10.7
DST 7.6 8.1 6.7 6 -6.6%
-0.5
3,166,500 0 0 0 0
DAE 14.2 14.2 13 11.7 -8.5%
-1.2
13,500 0 21.8 1.6 7.9
DAD 14.5 14.8 12.6 13.5 -10.3%
-1.5
23,800 0 18.3 1.0 13.6
EID 19 19.1 16.5 20.2 -13.2%
-2.5
123,200 0 32.8 3.8 4.5
PNC 27.2 27.2 22.0 22.0 -19.4%
-5.3
1,000 0 15.6 0 0
QST 25.2 25.2 19 22.6 -24.6%
-6.2
36,800 0 16.7 3.7 5.6

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc