GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 07/09/2026


Cao Su 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
07/09/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
DRI 14.2 16.7 14 13.4 17.6%
2.5
28,590,300 6.0 11 3.1 5.1
TRC 21.8 24.7 20.2 19.9 11.0%
2.4
4,649,800 0 75.7 10.0 2.4
TNC 24.4 28.7 23.4 27.3 9.0%
2.2
18,800 0 20.2 2.6 11.4
DPR 37.2 38.8 37 37.5 2.4%
0.9
8,053,100 1.9 40.8 4.8 7.7
CDR 4.3 4.5 3.8 4 2.3%
0.1
51,100 0 12.3 0.6 7.1
RCD 2 2 2 0 0%
0
0 0 10.7 0.2 6.3
HRC 32.1 33.8 29.8 29.4 -0.8%
-0.3
18,200 0 21.9 2.5 12.0
PHR 33.7 33.9 31.1 29.3 -1.0%
-0.4
12,077,700 0 35.9 7.2 4.4
BRC 11.2 11.2 10.9 11.4 -2.2%
-0.3
11,500 0.0 17.5 1.8 6.2
DRC 10.1 10.2 9.7 9.0 -2.7%
-0.3
2,898,200 -1.0 12.4 0.8 11.9
CSM 13.2 13.3 12.5 11.7 -3.4%
-0.5
1,495,800 -0.4 13.6 0.6 20.5
RTB 26 27.1 23.9 26 -3.9%
-1
32,100 0 38.0 4.8 5.2
VRG 13.9 13.9 12.7 12.1 -5.8%
-0.8
24,800 0 12.3 1.5 9.3
VHG 1.7 1.7 1.6 1.5 -5.9%
-0.1
1,920,000 0 0 0 0
HNG 6.4 6.5 5.9 5.8 -7.8%
-0.5
20,291,200 2.3 0.9 0 0
SRC 36.3 36.3 31.5 31.5 -13.1%
-4.8
14,900 0 15.5 0.7 49.1
BRR 19.6 19.6 14.6 17.7 -18.4%
-3.6
15,500 0 14.0 2.1 7.7
RBC 6.3 7.1 4.6 4.6 -27.0%
-1.7
400 0 14.6 0.2 19.2

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc