GIÁ CAO NHẤT/ GIÁ THẤP NHẤT (ĐỈNH/ĐÁY CỔ PHIẾU) - Từ ngày 08/09/2026


Bán lẻ 
Từ khóa:
Nhấn vào link Tổng % để sắp xếp CAO NHẤT/THẤP NHẤT.
Mã CK Giá bắt đầu
08/09/2026
Cao Nhất
(k)
Thấp Nhất
(k)
Giá Hiện Tại
(k)
Tổng %
(+/-)k
Tổng Khối Lượng Gía trị Nước ngoài
(Mua-Bán Tỉ VND)
Giá Sổ Sách
(k)
EPS
(k)
P/E
(lần)
SVC 16.1 20 16.1 17.5 11.2%
1.8
72,700 0 33.0 4.5 3.7
SFC 16.5 18.2 16 18 10.3%
1.7
6,100 0 16.7 2.7 6.8
VGC 39.9 45 38.3 40.3 9.9%
4.0
10,340,100 0 26.2 3.2 13.7
TMC 6.4 7.2 6.4 6.8 9.4%
0.6
25,100 0 15.3 0.9 7
FRT 139.5 150.9 128 139.6 8.2%
11.4
14,470,900 -135.6 33.4 6.4 22.2
SVN 3.2 4.4 3.1 2.6 3.1%
0.1
9,216,400 0.0 10.8 0.0 280
TMX 8.5 8.7 8.4 8.7 2.4%
0.2
3,100 0 14.7 0.8 11.7
AMD 1.1 1.1 1.1 0 0%
0
0 0 10.6 0 1,000
CTC 1.3 1.3 1.3 0 0%
0
0 0 6.6 0 0
BTT 40 40 39.5 46.3 -1.3%
-0.5
1,300 0.0 35.2 10.2 3.9
HTC 31 35 24.2 35 -1.3%
-0.4
109,600 0 17.6 1.5 22.2
MWG 73.4 76.9 72.3 73.1 -1.5%
-1.1
65,748,000 -1.4 5.9 1.6 45.5
HAX 8.7 8.7 8.2 8.2 -2.0%
-0.2
1,947,400 -0.3 13.5 0.2 38.3
AST 63.3 67.9 59.4 56.4 -2.1%
-1.3
300,900 2.2 18.8 6.9 8.7
CCI 16.5 18 16.2 16.5 -2.1%
-0.4
10,600 0.0 14.3 1.8 8.9
NAV 13.8 13.9 12.8 13.2 -4.7%
-0.7
3,800 0 13.6 1.9 6.9
CIA 9.3 9.3 8.7 8.6 -6.5%
-0.6
104,800 0.0 18.3 1.5 6.1
COM 26.8 28.6 24.9 35.4 -7.1%
-1.9
2,000 0 32.0 3.3 7.5
CTF 20.8 21.3 18.2 19.0 -12.5%
-2.6
5,616,800 -1.2 10.0 0.1 175.9
VTJ 4.4 4.4 3.4 3.8 -15.9%
-0.7
1,000 0 8.5 0 0
PNC 27.2 27.2 22.0 22.0 -19.4%
-5.3
1,000 0 15.6 0 0
CMV 9.7 9.7 7.3 7.0 -21.8%
-2.1
9,800 0.0 15.2 1.3 5.7

HNX
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc