CTCP Vitaly (vta)

1.90
0.10
(5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.70
1.90
1.70
17,400
0.8K
0K
0x
4.5x
0% # 0%
1.9
29 Bi
8 Mi
4,516
4.6 - 3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 3,100 1.90 400
1.70 100 2.00 4,700
1.60 1,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:28 1.70 -0.10 400 400
13:10 1.80 0 16,300 16,700
13:11 1.80 0 600 17,300
14:58 1.90 0.10 100 17,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 328.13 (0.34) 0% 11.96 (0.02) 0%
2017 360.94 (0.32) 0% 12.81 (0.01) 0%
2019 364.30 (0.29) 0% 17.03 (0.01) 0%
2020 325 (0.28) 0% 0 (0.01) 0%
2021 299.15 (0.21) 0% 0 (-0.01) 0%
2022 350.72 (0.28) 0% 10.20 (-0.01) -0%
2023 373.80 (0.04) 0% 0.30 (-0.00) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV16,22020,36526,92728,73192,242152,981283,549212,152280,524287,100373,310323,583336,148303,735
Tổng lợi nhuận trước thuế-19,641-4,044-6,473-4,089-34,988-28,542-7,697-7,2698,02011,25416,65510,24016,16513,440
Lợi nhuận sau thuế -19,069-4,044-6,473-4,089-34,415-28,542-7,697-7,2696,3378,92813,1427,90515,48813,440
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,069-4,044-6,473-4,089-34,415-28,542-7,697-7,2696,3378,92813,1427,90515,48813,440
Tổng tài sản116,687152,138153,327159,589115,946173,980215,434194,423229,835227,725219,514186,537179,969168,654
Tổng nợ110,292126,674123,819123,608110,292133,910146,822118,114146,257150,484151,201131,366132,702136,875
Vốn chủ sở hữu6,39525,46429,50835,9815,65540,07068,61276,30983,57877,24168,31455,17147,26731,779


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |