CTCP Cấp nước Vĩnh Long (vlw)

27.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.90
27.90
27.90
27.90
0
16.5K
2.5K
10.2x
1.6x
12% # 15%
1.8
749 Bi
29 Mi
140
34 - 18.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.60 1,000 29.80 1,100
27.50 500 30.30 300
27.20 1,000 30.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV54,53848,06152,71743,814199,129195,258186,994184,944175,540168,306160,099130,426117,30199,092
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01513,93918,68115,10184,73689,14787,76784,84174,70263,92254,55933,53836,06625,092
Lợi nhuận sau thuế 29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,92911,42815,16612,16368,68673,10080,92478,99669,08162,02552,36431,65230,83820,492
Tổng tài sản627,138648,506641,225611,228627,138612,666556,736513,625490,312490,976455,605432,828424,042395,609
Tổng nợ133,441133,085137,231122,398133,441136,00096,53495,67596,750114,402110,202111,208125,813103,137
Vốn chủ sở hữu493,697515,422503,994488,829493,697476,666460,202417,949393,562376,574345,402321,620298,228292,472


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc