CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

51.40
-0.30
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51.70
51.30
51.90
51.30
31,800
22.7K
13.1K
3.7x
2.1x
40% # 58%
0.7
2,266 Bi
47 Mi
39,825
49.6 - 41.3
485 Bi
1,064 Bi
45.5%
68.71%
231 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.40 500 51.80 100
51.30 1,100 51.90 2,900
51.10 1,500 52.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 51.30 -1.60 100 100
09:19 51.50 -1.40 1,500 1,600
09:20 51.50 -1.40 500 2,100
09:30 51.30 -1.60 1,000 3,100
09:38 51.60 -1.30 600 3,700
09:44 51.60 -1.30 300 4,000
09:46 51.70 -1.20 2,300 6,300
09:52 51.80 -1.10 300 6,600
09:58 51.80 -1.10 700 7,300
10:10 51.70 -1.20 2,300 9,600
10:13 51.70 -1.20 100 9,700
10:14 51.70 -1.20 300 10,000
10:17 51.80 -1.10 100 10,100
10:20 51.80 -1.10 700 10,800
10:23 51.80 -1.10 500 11,300
10:44 51.80 -1.10 1,000 12,300
10:45 51.80 -1.10 300 12,600
10:47 51.70 -1.20 600 13,200
10:48 51.70 -1.20 200 13,400
10:51 51.70 -1.20 1,000 14,400
10:58 51.70 -1.20 800 15,200
11:10 51.70 -1.20 200 15,400
11:28 51.60 -1.30 500 15,900
13:10 51.60 -1.30 200 16,100
13:25 51.60 -1.30 200 16,300
13:26 51.60 -1.30 1,000 17,300
13:38 51.90 -1 900 18,200
13:48 51.80 -1.10 500 18,700
14:11 51.50 -1.40 3,000 21,700
14:12 51.50 -1.40 1,600 23,300
14:14 51.50 -1.40 300 23,600
14:16 51.50 -1.40 1,000 24,600
14:18 51.50 -1.40 1,000 25,600
14:21 51.50 -1.40 500 26,100
14:28 51.40 -1.50 1,300 27,400
14:30 51.30 -1.60 3,800 31,200
14:31 51.30 -1.60 100 31,300
14:32 51.50 -1.40 100 31,400
14:54 51.40 -1.50 100 31,500
14:55 51.80 -1.10 100 31,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV380,390328,018408,503338,8521,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377
Tổng lợi nhuận trước thuế125,99978,85299,01973,124376,993275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936
Lợi nhuận sau thuế 100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Tổng tài sản1,169,5521,033,7081,042,302984,5001,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993
Tổng nợ465,541245,603317,248268,870465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934
Vốn chủ sở hữu704,011788,106725,054715,630704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc