CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa (vlb)

47.40
-0.10
(-0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.50
47.50
47.50
47.40
13,400
14.0K
4.7K
9.1x
3.0x
22% # 33%
1.2
1,994 Bi
47 Mi
106,838
46.6 - 31.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.40 200 47.50 300
47.30 2,700 47.60 1,100
47.20 100 47.70 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:34 47.50 0 300 300
09:39 47.50 0 200 500
09:49 47.50 0 200 700
09:59 47.50 0 200 900
10:30 47.50 0 400 1,300
10:55 47.40 -0.10 3,100 4,400
10:56 47.40 -0.10 100 4,500
11:10 47.40 -0.10 800 5,300
11:11 47.50 0 300 5,600
11:19 47.40 -0.10 200 5,800
11:21 47.40 -0.10 1,200 7,000
11:23 47.40 -0.10 500 7,500
13:10 47.40 -0.10 2,000 9,500
13:11 47.40 -0.10 300 9,800
13:18 47.40 -0.10 700 10,500
13:25 47.40 -0.10 700 11,200
13:42 47.40 -0.10 100 11,300
13:46 47.40 -0.10 100 11,400
14:20 47.40 -0.10 200 11,600
14:55 47.40 -0.10 1,800 13,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.99) 0% 90 (0.15) 0%
2018 0 (0.98) 0% 90.40 (0.14) 0%
2019 1,048.10 (1.13) 0% 97.60 (0.13) 0%
2020 974.36 (1.11) 0% 100 (0.18) 0%
2021 908.14 (0.94) 0% 120 (0.16) 0%
2023 964.74 (0.25) 0% 0 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV380,390328,018408,503338,8521,455,7631,303,7281,003,2041,274,618941,9521,110,1571,131,754978,243986,1141,215,377
Tổng lợi nhuận trước thuế125,99978,85299,01973,124376,993275,275172,988-23,254201,695227,447164,195177,633187,448229,936
Lợi nhuận sau thuế 100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ100,72963,05279,18658,469301,437217,976142,527-23,254161,229181,838130,828141,764150,085183,845
Tổng tài sản1,169,5521,033,7081,042,302984,5001,169,552998,492824,112714,874865,633907,970840,302754,847693,696750,993
Tổng nợ465,541245,603317,248268,870465,541341,331216,741185,354189,553197,204196,371156,856154,563162,934
Vốn chủ sở hữu704,011788,106725,054715,630704,011657,161607,371529,520676,080710,766643,932597,990539,133588,059


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |