CTCP Mạ Kẽm Công Nghiệp Vingal - Vnsteel (vgl)

20.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20.50
20.50
20.50
0
12.8K
1.9K
10.8x
1.6x
11% # 15%
0.0
191 Bi
9 Mi
114
20.5 - 17.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV413,918357,654335,512381,641341,322339,357298,795323,438256,236251,323
Tổng lợi nhuận trước thuế23,71722,92522,16123,18322,10227,24318,13718,53720,34122,745
Lợi nhuận sau thuế 17,62418,23417,44018,47017,61122,08415,21915,54617,07119,061
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,62418,23417,44018,47017,61122,08415,21915,54617,07119,061
Tổng tài sản163,508155,733147,567141,964163,508155,733147,567141,964147,657158,320132,853135,903134,134137,705
Tổng nợ44,63536,77030,13121,21844,63536,77030,13121,21825,00333,78916,49618,02914,40219,150
Vốn chủ sở hữu118,873118,963117,436120,746118,873118,963117,436120,746122,654124,531116,358117,874119,732118,555


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc