CTCP Than Hà Tu - Vinacomin (tht)

7.10
-0.10
(-1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.30
7.30
7.10
11,200
16.2K
2.2K
4.3x
0.6x
3% # 13%
1.2
226 Bi
25 Mi
29,475
13 - 9
1,321 Bi
399 Bi
331.0%
23.20%
4 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 2,300 7.10 800
6.90 11,500 7.20 3,300
6.80 600 7.30 15,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.30 (0.00) 35.7%
PVD 19.20 (-0.05) 28.5%
HGM 111.30 (1.80) 11.3%
MVB 13.50 (-0.50) 6.2%
KSB 13.20 (0.15) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.70 (0.00) 2.1%
NNC 37.50 (-0.25) 1.9%
DHA 51.20 (-2.50) 1.6%
PVB 22.50 (0.10) 1.6%
BKC 11.80 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (-0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.30 0.10 100 100
09:11 7.20 0 500 600
09:18 7.20 0 200 800
09:19 7.20 0 300 1,100
09:28 7.20 0 1,900 3,000
09:38 7.10 -0.10 200 3,200
09:54 7.20 0 300 3,500
11:10 7.20 0 300 3,800
11:14 7.20 0 500 4,300
11:16 7.20 0 200 4,500
11:19 7.20 0 500 5,000
11:21 7.20 0 500 5,500
11:22 7.20 0 200 5,700
11:28 7.20 0 300 6,000
14:12 7.10 -0.10 900 6,900
14:19 7.10 -0.10 2,500 9,400
14:20 7.10 -0.10 100 9,500
14:25 7.10 -0.10 500 10,000
14:27 7.10 -0.10 200 10,200
14:30 7.10 -0.10 200 10,400
14:32 7.10 -0.10 100 10,500
14:48 7.10 -0.10 700 11,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,325.90 (2.06) 0% 18.33 (0.03) 0%
2018 2,643 (2.82) 0% 20.33 (0.08) 0%
2019 1,996.76 (2.45) 0% 15.46 (0.07) 0%
2020 2,924.38 (2.88) 0% 0 (0.04) 0%
2021 3,434.06 (3.59) 0% 0.01 (0.04) 589%
2022 3,826.49 (4.54) 0% 0 (0.07) 0%
2023 4,448 (0.90) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,369,459672,4601,180,0571,103,2595,325,2344,239,1504,344,2134,540,0183,592,0462,876,2952,448,5012,820,4172,062,8381,943,191
Tổng lợi nhuận trước thuế61,07110,41831,713-52,62750,57428,20890,17486,54951,48846,31781,438100,65535,42530,983
Lợi nhuận sau thuế 50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ50,95610,41831,712-52,62740,45822,42171,35568,56741,16036,43665,21380,64028,75524,409
Tổng tài sản1,846,1292,392,5652,227,8031,892,9971,846,1291,566,2731,611,8711,570,8901,701,5541,781,6461,412,665862,362717,860658,153
Tổng nợ1,456,2902,053,6821,899,3381,577,0341,456,2901,197,6831,208,6101,217,5401,345,6121,424,2241,052,659532,724428,892372,796
Vốn chủ sở hữu389,839338,883328,466315,962389,839368,590403,261353,350355,942357,422360,006329,639288,968285,358


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |