CTCP Phát triển Công trình Viễn thông (tel)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
0
4.9K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
2.1
46 Bi
5 Mi
8,923
16.3 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV26,10729,16142,99036,51757,536
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,9336856-17,7911,008
Lợi nhuận sau thuế -1,9335955-17,8321,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,9175955-17,8321,002
Tổng tài sản71,11954,06863,66159,20254,06863,66159,20266,41776,32869,821111,128130,582162,547143,971
Tổng nợ45,85029,40537,06532,70629,40537,06532,70639,97632,05426,55056,82176,418105,90587,525
Vốn chủ sở hữu25,26924,66326,59526,49624,66326,59526,49626,44144,27443,27254,30854,16456,64256,446


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc