CTCP Kho Vận Tân Cảng (tcw)

29.90
0.20
(0.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.70
30
30.10
29.90
2,100
20.8K
6.6K
4.7x
1.5x
16% # 32%
0.5
620 Bi
20 Mi
5,812
32 - 28.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.80 400 30.10 400
29.70 200 30.20 400
29.60 1,100 30.30 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:36 30 0 100 100
11:19 30.10 0.10 1,000 1,100
13:10 29.90 -0.10 100 1,200
13:37 29.90 -0.10 200 1,400
13:42 29.90 -0.10 200 1,600
13:45 29.90 -0.10 500 2,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV326,747311,271308,870262,7071,209,5951,059,623929,060930,416800,514768,721701,657659,418679,417622,754
Tổng lợi nhuận trước thuế33,92642,37840,39537,787154,486134,519126,662115,12799,72399,19388,70776,78879,59679,544
Lợi nhuận sau thuế 21,68434,88431,81830,248118,634102,57697,41287,70676,59478,06068,59360,54962,76662,998
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,03233,08229,80628,869111,78996,54789,48481,48671,53572,54265,26057,74358,83659,097
Tổng tài sản736,768729,998695,034616,003736,768653,498616,442584,092610,950652,319626,332609,841676,834673,166
Tổng nợ329,614330,263321,374224,243329,614281,335251,433231,366271,932295,423266,892269,323354,667373,426
Vốn chủ sở hữu407,154399,735373,660391,760407,154372,162365,009352,725339,017356,895359,439340,517322,166299,739


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc