CTCP Môi trường Sonadezi (sze)

7
-0.60
(-7.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7
7
7
10,500
11.7K
0.3K
26.4x
0.6x
2% # 2%
1.1
222 Bi
30 Mi
5,504
10.2 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.30 100 7.70 600
7.20 3,700 7.80 800
7.10 1,000 8.00 8,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7 -0.60 10,500 10,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV83,57383,264160,00197,150423,988396,436425,899481,206355,168391,311365,074353,498338,580389,650
Tổng lợi nhuận trước thuế4,941-3,7666,1379,63216,94439,67237,18335,17237,51544,73339,80035,30233,27550,796
Lợi nhuận sau thuế 4,253-1,8734,5817,43414,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,253-1,8734,5817,43414,39530,57229,35527,53030,04535,15131,51828,58426,75342,100
Tổng tài sản535,951573,563591,347630,283535,951617,542626,422645,424688,934592,704500,685489,805474,561494,229
Tổng nợ188,637206,501222,413261,347188,637256,040267,144287,479332,740237,242148,491144,412133,303148,962
Vốn chủ sở hữu347,314367,062368,934368,936347,314361,502359,277357,945356,194355,463352,194345,394341,257345,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc