CTCP Cơ khí Luyện kim (sdk)

11.80
-1.10
(-8.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
11.80
11.80
11.80
2,600
14.9K
0.4K
36.3x
0.9x
2% # 3%
0.8
43 Bi
5 Mi
1,073
14.1 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 100 12.90 100
11.40 100 13.00 500
11.30 1,000 13.30 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.70 (0.50) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.20 (1.40) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.00 (0.20) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:13 11.80 0 2,600 2,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV170,149194,111197,074256,453221,427184,111245,888268,571197,249179,547
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8077,7316,65112,1688,65712,51912,17917,20114,55313,735
Lợi nhuận sau thuế 1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,1955,6735,1099,4946,79510,7239,58914,41912,23712,558
Tổng tài sản79,44188,631101,926101,18979,441101,92696,303117,085115,879119,764108,047125,80078,50673,832
Tổng nợ32,81841,27855,49958,01132,81855,49954,78471,48070,65971,66461,43171,01126,51222,419
Vốn chủ sở hữu46,62347,35346,42843,17946,62346,42841,51945,60545,22048,10146,61654,79051,99451,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc