CTCP Nước khoáng Quảng Ninh (qhw)

28.30
-0.30
(-1.05%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.60
30
30
28.30
2,200
34.1K
4.6K
7.3x
1.0x
12% # 14%
0.2
270 Bi
8 Mi
431
39.1 - 30.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.40 100 30.00 5,200
28.30 500 30.10 2,000
28.00 100 30.20 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30 -0.30 100 100
13:16 30 -0.30 100 200
14:11 28.90 -1.40 100 300
14:12 28.60 -1.70 300 600
14:13 28.50 -1.80 1,000 1,600
14:14 28.30 -2 600 2,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV228,294245,032258,880215,489211,170267,355
Tổng lợi nhuận trước thuế46,11452,79750,81131,41532,71335,691
Lợi nhuận sau thuế 36,82342,17340,27725,00326,08528,480
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,82342,17340,27725,00326,08528,480
Tổng tài sản305,003278,231243,150202,579305,003278,231243,150202,579185,901173,166153,911167,759157,400211,918
Tổng nợ32,52933,00530,52120,65232,52933,00530,52120,65219,40023,17622,82632,53444,444131,709
Vốn chủ sở hữu272,474245,227212,629181,927272,474245,227212,629181,927166,500149,990131,085135,225112,95680,209


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc