CTCP Bất động sản Dầu khí (pwa)

5.20
-0.80
(-13.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
5.20
5.20
5.20
2,100
7.3K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.9
33 Bi
10 Mi
27,364
4.6 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 200 5.90 100
0 6.00 3,900
0.00 0 6.20 12,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:42 5.20 -0.80 1,000 1,000
13:44 5.20 -0.80 100 1,100
14:32 5.20 -0.80 900 2,000
14:35 5.20 -0.80 100 2,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.42) 0% 17.64 (0.04) 0%
2020 293,100 (0.30) 0% 11,396 (0.04) 0%
2022 85.46 (0) 0% 7.91 (0) 0%
2023 41.53 (0) 0% 3.05 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV11,10319,27315,02317,588295,115418,483
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,114-4,562-8,398-39,07835,26143,114
Lợi nhuận sau thuế -2,114-4,562-8,398-39,40335,26143,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,114-4,562-8,398-39,40335,26143,114
Tổng tài sản202,947211,560256,241280,915202,947211,560256,241280,915335,364535,852697,787556,515
Tổng nợ129,944136,109176,445193,294129,944136,109176,445193,294210,159414,133588,250451,656
Vốn chủ sở hữu73,00375,45179,79687,62173,00375,45179,79687,621125,206121,718109,537104,858


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |