CTCP Tân Cảng - Phú Hữu (pnp)

18.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.10
18.10
18.10
18.10
0
14.4K
2.7K
6.9x
1.3x
12% # 19%
0.9
304 Bi
16 Mi
330
21.1 - 16.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.20 200 18.90 500
17.10 2,600 19.50 800
16.90 2,500 20.80 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV95,74986,48290,09880,365352,694356,513345,223339,862328,660343,905347,712321,972218,13452,753
Tổng lợi nhuận trước thuế14,20513,09314,59212,52254,41252,61151,61051,31550,51154,71356,20354,52537,73313,765
Lợi nhuận sau thuế 11,38110,47411,67310,01843,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,38110,47411,67310,01843,54641,96141,25941,02940,40143,72944,96343,55430,18611,153
Tổng tài sản362,431356,679341,119322,468362,431342,516349,005349,425383,633368,221395,897442,764417,732290,912
Tổng nợ126,770129,28094,74285,914126,770112,478125,469131,463171,692154,975183,873236,393224,148119,677
Vốn chủ sở hữu235,661227,399246,377236,554235,661230,038223,536217,962211,941213,247212,024206,370193,584171,235


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc