CTCP Cấp nước Phú Mỹ (pmw)

31.50
-0.30
(-0.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.80
31.50
31.50
31.50
2,000
12.5K
2.3K
13.8x
2.6x
17% # 19%
0.7
1,600 Bi
50 Mi
898
39.3 - 32

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 32.00 1,000
0 32.50 5,000
0.00 0 34.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:50 31.50 -0.30 1,700 1,700
14:11 31.50 -0.30 300 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV89,38691,42990,55484,152355,520363,848341,754345,387333,459266,359265,413262,947228,977
Tổng lợi nhuận trước thuế38,59932,00021,97234,625127,053107,347105,97384,89785,36485,57888,59197,19278,929
Lợi nhuận sau thuế 36,22629,91720,21832,886119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,22629,91720,21832,886119,12098,84796,99978,27977,58678,49481,25289,25072,423
Tổng tài sản673,139680,897693,855662,618673,134701,678659,433644,416569,015523,790529,567412,785364,195
Tổng nợ93,68281,94671,62260,60293,80479,54974,29069,39762,82345,33752,18963,83469,582
Vốn chủ sở hữu579,457598,951622,233602,016579,330622,129585,143575,019506,192478,453477,379348,951294,613


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc