CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc (nbe)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
100
20.5K
2.9K
4.1x
0.6x
8% # 14%
0.8
60 Bi
5 Mi
6,859
14.7 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 500 8.50 200
8.20 300 8.60 200
8.10 700 9.00 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:42 8.50 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV777,940739,767700,762603,345520,035446,835372,484353,570342,952322,190
Tổng lợi nhuận trước thuế18,42219,27625,64420,31312,99411,25311,04110,2369,8479,669
Lợi nhuận sau thuế 14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Tổng tài sản172,476141,727136,635104,932172,476141,727136,635104,93290,78875,59373,53883,78885,832
Tổng nợ70,16344,59643,56123,51470,16344,59643,56123,51418,0926,8768,38622,45926,266
Vốn chủ sở hữu102,31397,13193,07581,418102,31397,13193,07581,41872,69668,71665,15261,32959,566


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc