CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc (nbe)

8.20
0.10
(1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8.20
8.20
8.20
100
20.5K
2.9K
2.8x
0.4x
8% # 14%
0.8
41 Bi
5 Mi
3,791
11.5 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 600 8.40 3,000
8.00 600 8.50 3,100
7.80 800 9.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (0.40) 23.2%
ACV 41.40 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.20) 13.6%
MVN 60.60 (0.10) 7.6%
BSR 28.35 (0.15) 5.6%
VEA 38.80 (-0.60) 5.5%
FOX 55.80 (0.10) 4.9%
VEF 75.30 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (0.05) 2.3%
MSR 64.90 (-1.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.90 (1.00) 1.8%
VSF 28.90 (2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:24 8.20 0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV777,940739,767700,762603,345520,035446,835372,484353,570342,952322,190
Tổng lợi nhuận trước thuế18,42219,27625,64420,31312,99411,25311,04110,2369,8479,669
Lợi nhuận sau thuế 14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Tổng tài sản172,476141,727136,635104,932172,476141,727136,635104,93290,78875,59373,53883,78885,832
Tổng nợ70,16344,59643,56123,51470,16344,59643,56123,51418,0926,8768,38622,45926,266
Vốn chủ sở hữu102,31397,13193,07581,418102,31397,13193,07581,41872,69668,71665,15261,32959,566


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc