CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Bắc (nbe)

8.10
-0.20
(-2.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8
8.30
8
1,300
20.5K
2.9K
2.8x
0.4x
8% # 14%
0.8
41 Bi
5 Mi
3,791
11.5 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.00 1,900 8.30 100
7.80 300 8.40 200
7.70 1,200 8.50 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 8 -0.30 600 600
13:10 8.20 -0.10 400 1,000
14:11 8.10 -0.20 300 1,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV777,940739,767700,762603,345520,035446,835372,484353,570342,952322,190
Tổng lợi nhuận trước thuế18,42219,27625,64420,31312,99411,25311,04110,2369,8479,669
Lợi nhuận sau thuế 14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,42714,98121,10115,77310,2578,8888,8247,9567,7217,468
Tổng tài sản172,476141,727136,635104,932172,476141,727136,635104,93290,78875,59373,53883,78885,832
Tổng nợ70,16344,59643,56123,51470,16344,59643,56123,51418,0926,8768,38622,45926,266
Vốn chủ sở hữu102,31397,13193,07581,418102,31397,13193,07581,41872,69668,71665,15261,32959,566


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc