Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

8
-0.20
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
8.20
8.20
7.80
57,500
14.2K
1.0K
10.2x
0.7x
1% # 7%
1.4
370 Bi
37 Mi
115,855
13.2 - 8.9
2,054 Bi
525 Bi
391.5%
20.34%
7 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 100 8.00 13,700
7.80 17,700 8.10 7,800
7.70 20,500 8.20 18,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.30 (0.00) 35.7%
PVD 19.20 (-0.05) 28.5%
HGM 111.30 (1.80) 11.3%
MVB 13.50 (-0.50) 6.2%
KSB 13.20 (0.15) 5.1%
TMB 47.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.70 (0.00) 2.1%
NNC 37.50 (-0.25) 1.9%
DHA 51.20 (-2.50) 1.6%
PVB 22.50 (0.10) 1.6%
BKC 11.80 (-0.10) 1.5%
TVD 9.00 (-0.30) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.20 0 500 500
09:13 8.10 -0.10 200 700
09:20 8.10 -0.10 100 800
09:22 8.10 -0.10 500 1,300
09:24 8.10 -0.10 500 1,800
09:34 8 -0.20 200 2,000
09:43 7.90 -0.30 9,400 11,400
09:44 7.80 -0.40 9,000 20,400
09:53 7.90 -0.30 1,000 21,400
10:10 7.90 -0.30 10,300 31,700
10:19 8.10 -0.10 5,000 36,700
11:24 7.90 -0.30 700 37,400
11:33 7.90 -0.30 900 38,300
13:10 7.90 -0.30 10,700 49,000
13:16 7.90 -0.30 1,000 50,000
13:20 7.90 -0.30 100 50,100
13:22 7.90 -0.30 100 50,200
14:10 8 -0.20 100 50,300
14:23 7.90 -0.30 3,500 53,800
14:24 7.90 -0.30 2,500 56,300
14:32 7.80 -0.40 1,000 57,300
14:48 8 -0.20 200 57,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4392,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,55051,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5401,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc