Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.80
7.70
12,200
14.2K
1.0K
10.2x
0.7x
1% # 7%
1.4
370 Bi
37 Mi
115,855
13.2 - 8.9
2,054 Bi
525 Bi
391.5%
20.34%
7 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 1,200 7.80 8,800
7.60 2,900 7.90 6,900
7.50 12,600 8.00 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 33.60 (0.30) 35.7%
PVD 18.35 (0.05) 28.5%
HGM 122.00 (-5.00) 11.3%
MVB 15.70 (-1.70) 6.2%
KSB 13.15 (0.05) 5.1%
TMB 49.90 (-0.10) 3.0%
PVC 11.50 (-0.10) 2.1%
NNC 41.10 (0.15) 1.9%
DHA 47.10 (-0.25) 1.6%
PVB 21.10 (0.30) 1.6%
BKC 13.70 (-0.30) 1.5%
TVD 8.70 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 7.80 -0.20 100 100
09:18 7.80 -0.20 500 600
09:35 7.80 -0.20 100 700
10:17 7.70 -0.30 400 1,100
10:39 7.80 -0.20 200 1,300
10:43 7.80 -0.20 1,000 2,300
10:47 7.80 -0.20 200 2,500
10:59 7.80 -0.20 500 3,000
11:30 7.80 -0.20 400 3,400
13:10 7.80 -0.20 400 3,800
13:12 7.80 -0.20 300 4,100
13:15 7.80 -0.20 400 4,500
13:21 7.80 -0.20 100 4,600
13:22 7.80 -0.20 4,900 9,500
13:23 7.80 -0.20 100 9,600
14:29 7.70 -0.30 1,000 10,600
14:30 7.70 -0.30 1,500 12,100
14:33 7.80 -0.20 100 12,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,518.80 (1.49) 0% 24.17 (0.09) 0%
2018 1,913 (2.16) 0% 29.60 (0.09) 0%
2019 2,276 (2.43) 0% 25 (0.03) 0%
2020 2,342 (2.19) 0% 27 (0.05) 0%
2021 2,288.20 (2.67) 0% 20.32 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4392,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,55051,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5401,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |