Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.70
7.90
7.70
60,400
13.9K
1.5K
5.6x
0.6x
2% # 10%
0.7
300 Bi
37 Mi
88,640
10.8 - 7.2
1,797 Bi
514 Bi
349.8%
22.23%
8 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 12,300 7.90 1,900
7.70 12,500 8.00 5,200
7.60 9,000 8.10 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 29.80 (0.00) 35.7%
PVD 17.45 (-0.25) 28.5%
HGM 110.00 (0.00) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 12.30 (-0.20) 5.1%
TMB 55.00 (1.60) 3.0%
PVC 10.70 (-0.20) 2.1%
NNC 46.10 (-0.40) 1.9%
DHA 55.90 (0.60) 1.6%
PVB 18.80 (-0.70) 1.6%
BKC 12.60 (0.00) 1.5%
TVD 8.90 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.90 -0.30 1,200 1,200
09:16 7.90 -0.30 500 1,700
09:17 7.90 -0.30 500 2,200
09:50 7.80 -0.40 2,100 4,300
09:54 7.80 -0.40 3,400 7,700
10:10 7.80 -0.40 600 8,300
10:11 7.80 -0.40 200 8,500
10:18 7.80 -0.40 900 9,400
10:20 7.80 -0.40 1,500 10,900
10:26 7.70 -0.50 2,000 12,900
10:28 7.70 -0.50 4,000 16,900
10:31 7.80 -0.40 9,000 25,900
10:37 7.80 -0.40 1,000 26,900
10:38 7.80 -0.40 1,500 28,400
10:49 7.70 -0.50 500 28,900
11:10 7.90 -0.30 100 29,000
11:16 7.90 -0.30 100 29,100
13:35 7.90 -0.30 25,300 54,400
13:47 7.90 -0.30 100 54,500
13:52 7.90 -0.30 600 55,100
14:10 7.90 -0.30 1,500 56,600
14:17 7.80 -0.40 300 56,900
14:22 7.80 -0.40 100 57,000
14:28 7.90 -0.30 100 57,100
14:45 7.80 -0.40 3,300 60,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,070,454337,203564,357723,4392,695,4532,804,8423,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,125
Tổng lợi nhuận trước thuế30,8472,1765,65712,55051,23046,726125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,217
Lợi nhuận sau thuế 24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,6771,7564,51010,04040,98337,093104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,692
Tổng tài sản2,425,9392,297,7172,137,3302,182,0252,425,9392,570,2212,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,154
Tổng nợ1,896,0931,792,5481,633,9181,646,5401,896,0932,044,7772,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,629
Vốn chủ sở hữu529,845505,169503,412535,484529,845525,444575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc