CTCP Môi trường đô thị Quảng Ngãi (mqn)

18.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.50
18.50
18.40
2,600
38.3K / 38.3K
5.5K / 5.5K
3.7x / 3.7x
0.5x / 0.5x
7% # 14%
1
140 Bi
9 Mi / 7Mi
1,291
25.8 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.70 200 18.40 200
17.60 1,000 18.50 2,600
17.50 1,400 19.70 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.10) 23.2%
ACV 40.70 (-0.90) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 63.00 (-4.90) 7.6%
BSR 30.30 (-0.30) 5.6%
VEA 38.50 (0.40) 5.5%
FOX 55.20 (-1.00) 4.9%
VEF 75.00 (-1.50) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.25) 2.3%
MSR 62.90 (-4.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (-1.50) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 18.50 0.10 500 500
10:48 18.50 0.10 900 1,400
10:53 18.50 0.10 1,000 2,400
14:49 18.40 0 200 2,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV596,587574,148375,378312,307152,207150,328
Tổng lợi nhuận trước thuế50,34649,57222,23324,08224,72831,109
Lợi nhuận sau thuế 38,35238,05417,58418,83321,25324,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,26437,86717,45018,77021,25324,598
Tổng tài sản527,275459,490337,095274,132527,275459,490337,095274,132171,522158,947140,599145,094150,320
Tổng nợ258,375223,781138,11290,123258,375223,781138,11290,12333,61337,40438,34544,20453,040
Vốn chủ sở hữu268,900235,709198,983184,009268,900235,709198,983184,009137,909121,543102,254100,89097,280


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc