CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar (mkp)

25.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.70
25.70
25.70
25.70
0
50.4K
1.7K
17.3x
0.6x
3% # 3%
1.4
728 Bi
26 Mi
1,147
33.9 - 27
345 Bi
1,286 Bi
26.9%
78.83%
174 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.50 300 27.00 5,000
25.20 1,000 29.50 500
25.10 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV226,268197,551229,739244,811919,583904,8391,193,2421,130,3121,211,2621,218,6681,160,4991,367,1061,261,9651,077,482
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,689-16,031-13,45336,24453,13543,31464,78724,26957,67386,526134,759153,224152,402134,989
Lợi nhuận sau thuế -9,689-16,031-13,45328,88540,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,689-16,031-13,45328,88540,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Tổng tài sản1,565,7501,544,8141,655,7421,631,6381,631,5951,548,9341,620,4341,628,3131,497,5321,464,8661,273,9761,300,6181,149,654891,403
Tổng nợ339,742309,116384,510345,476346,911288,040352,786379,261235,489201,196182,340259,146170,721194,889
Vốn chủ sở hữu1,226,0081,235,6971,271,2311,286,1621,284,6841,260,8941,267,6481,249,0521,262,0431,263,6701,091,6371,041,472978,933696,515


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc