CTCP Hoá - Dược phẩm Mekophar (mkp)

25.10
1.60
(6.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.50
25.10
25.10
25.10
100
41.0K
1.4K
17.6x
0.6x
3% # 3%
1.3
770 Bi
31 Mi
2,842
34.6 - 23
365 Bi
1,257 Bi
29.1%
77.48%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.10 200 25.90 300
24.50 200 26.50 200
24.00 2,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 25.10 1.40 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV226,268197,551229,739244,811919,583904,8391,193,2421,130,3121,211,2621,218,6681,160,4991,367,1061,261,9651,077,482
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,689-16,031-13,45336,24453,13543,31464,78724,26957,67386,526134,759153,224152,402134,989
Lợi nhuận sau thuế -9,689-16,031-13,45328,88540,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,689-16,031-13,45328,88540,78525,11441,69115,86139,68064,070107,536114,559119,659100,705
Tổng tài sản1,565,7501,544,8141,655,7421,631,6381,631,5951,548,9341,620,4341,628,3131,497,5321,464,8661,273,9761,300,6181,149,654891,403
Tổng nợ339,742309,116384,510345,476346,911288,040352,786379,261235,489201,196182,340259,146170,721194,889
Vốn chủ sở hữu1,226,0081,235,6971,271,2311,286,1621,284,6841,260,8941,267,6481,249,0521,262,0431,263,6701,091,6371,041,472978,933696,515


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc