CTCP Than Mông Dương - Vinacomin (mdc)

13.30
1.20
(9.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
11.70
13.30
11.30
94,700
15.8K
2.5K
4.8x
0.8x
5% # 16%
1.2
259 Bi
21 Mi
19,619
17.2 - 9.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 1,900 ATC 0
13.30 17,300 0.00 0
13.20 800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 26.30 (-1.60) 34.4%
PVD 19.20 (-1.40) 29.5%
HGM 325.10 (-23.90) 11.3%
MVB 24.00 (-0.70) 6.7%
KSB 16.10 (-1.20) 5.1%
TMB 68.50 (0.70) 2.6%
BKC 76.00 (5.10) 2.1%
PVC 9.10 (-0.80) 2.1%
NNC 32.40 (0.00) 1.8%
PVB 26.50 (-1.70) 1.6%
DHA 35.25 (-1.25) 1.4%
TVD 11.30 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.70 -1.70 1,100 1,100
09:11 11.70 -1.70 8,500 9,600
09:12 11.70 -1.70 100 9,700
09:13 11.70 -1.70 300 10,000
09:14 11.70 -1.70 600 10,600
09:15 11.60 -1.80 700 11,300
09:16 11.30 -2.10 400 11,700
09:17 11.30 -2.10 100 11,800
09:18 11.60 -1.80 4,700 16,500
09:19 11.40 -2 400 16,900
09:22 11.50 -1.90 2,000 18,900
09:24 11.70 -1.70 200 19,100
09:26 11.70 -1.70 300 19,400
09:28 11.70 -1.70 3,200 22,600
09:31 11.60 -1.80 1,000 23,600
09:32 11.60 -1.80 400 24,000
09:33 11.60 -1.80 7,000 31,000
09:34 11.60 -1.80 2,600 33,600
09:36 11.40 -2 2,800 36,400
09:37 11.60 -1.80 3,600 40,000
09:42 11.60 -1.80 800 40,800
09:47 11.70 -1.70 400 41,200
09:49 11.80 -1.60 300 41,500
09:51 11.80 -1.60 400 41,900
10:33 12.30 -1.10 600 42,500
10:35 12.60 -0.80 300 42,800
10:36 12.70 -0.70 600 43,400
10:37 13 -0.40 900 44,300
10:38 13 -0.40 700 45,000
10:39 13 -0.40 300 45,300
10:40 13 -0.40 1,900 47,200
10:41 13 -0.40 800 48,000
10:42 13 -0.40 200 48,200
10:44 13 -0.40 800 49,000
10:45 12.80 -0.60 2,000 51,000
10:48 12.80 -0.60 100 51,100
10:51 12.80 -0.60 400 51,500
10:54 12.70 -0.70 2,600 54,100
10:58 13 -0.40 100 54,200
11:10 13 -0.40 1,100 55,300
11:18 12.60 -0.80 1,400 56,700
11:20 12.80 -0.60 100 56,800
13:10 12.30 -1.10 4,200 61,000
13:11 12.30 -1.10 200 61,200
13:13 12.30 -1.10 400 61,600
13:14 12.20 -1.20 400 62,000
13:25 12.20 -1.20 100 62,100
13:27 12.30 -1.10 500 62,600
13:28 12.30 -1.10 400 63,000
13:34 12.30 -1.10 400 63,400
13:35 12.30 -1.10 300 63,700
13:42 12.60 -0.80 400 64,100
13:45 12.60 -0.80 600 64,700
13:47 12.70 -0.70 1,500 66,200
13:50 12.80 -0.60 2,000 68,200
13:51 12.90 -0.50 4,600 72,800
13:52 13 -0.40 800 73,600
13:53 13 -0.40 300 73,900
13:56 13.30 -0.10 400 74,300
13:57 13.30 -0.10 3,000 77,300
13:58 13.30 -0.10 3,100 80,400
13:59 13.30 -0.10 2,500 82,900
14:10 13.30 -0.10 11,200 94,100
14:16 13.30 -0.10 500 94,600
14:23 13.30 -0.10 100 94,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,707.09 (1.44) 0% 0 (0.01) 0%
2018 1,673.13 (1.96) 0% 22.95 (0.02) 0%
2019 1,918.52 (2.08) 0% 26.27 (0.03) 0%
2020 2,065.23 (2.49) 0% 0 (0.03) 0%
2021 2,206.99 (2.32) 0% 0 (0.03) 0%
2022 2,276.96 (2.82) 0% 29.35 (0.11) 0%
2023 2,614.02 (1.41) 0% 64.44 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV814,206527,471646,805623,6582,612,1402,697,4422,801,5232,318,0942,485,1272,077,3591,957,1781,444,3471,590,5481,566,351
Tổng lợi nhuận trước thuế27,35111,20416,06816,30770,93067,416115,32734,59928,12143,89429,95719,30628,777440
Lợi nhuận sau thuế 18,9318,91212,84212,82353,50852,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,07186
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,9318,91212,84212,82353,50852,95789,63630,30928,12125,21021,74911,30722,07186
Tổng tài sản1,185,9011,015,4291,079,2671,045,9891,185,9011,098,5741,445,3201,189,1121,481,3841,188,6101,426,5761,320,5011,319,8271,186,829
Tổng nợ847,382695,841768,591733,672847,382760,6051,130,605927,8421,235,229945,3661,186,7941,084,6541,075,045963,240
Vốn chủ sở hữu338,519319,588310,676312,317338,519337,969314,715261,270246,155243,243239,782235,847244,782223,589

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ934 tỷ1868 tỷ2801 tỷ3735 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ454 tỷ907 tỷ1361 tỷ1814 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |