CTCP Lilama 69-3 (l63)

9.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.50
9.50
9.50
9.50
1,000
10.1K
2.5K
2.5x
0.6x
3% # 25%
0.2
53 Bi
11 Mi
1,510
8.5 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 2,000 10.00 1,000
0 10.50 1,000
0.00 0 10.80 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.10) 23.2%
ACV 40.70 (-0.90) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 63.00 (-4.90) 7.6%
BSR 30.30 (-0.30) 5.6%
VEA 38.50 (0.40) 5.5%
FOX 55.20 (-1.00) 4.9%
VEF 75.00 (-1.50) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (-0.25) 2.3%
MSR 62.90 (-4.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (-1.50) 1.8%
VSF 25.70 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:16 9.50 0 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV561,642600,169893,779771,088682,220782,396
Tổng lợi nhuận trước thuế29,1967,006-45,4732,856260250
Lợi nhuận sau thuế 20,7733,842-45,473252260176
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,7733,842-45,473252260176
Tổng tài sản615,251446,330694,212815,604615,251446,330694,212815,604868,732865,029893,377822,733864,516804,666
Tổng nợ532,033383,846632,143708,010532,033383,846632,143708,010761,295757,721786,426716,038755,963699,120
Vốn chủ sở hữu83,21762,48462,068107,59483,21762,48462,068107,594107,437107,308106,951106,695108,552105,546


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc