CTCP Licogi 12 (l12)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.90
0
13.1K
0.3K
13.8x
0.3x
1% # 2%
2.3
28 Bi
7 Mi
4,375
5 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 500 4.90 1,000
4.50 500 5.00 2,600
0.00 0 5.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 236.87 (0.23) 0% 5.68 (0.01) 0%
2018 263.89 (0.33) 0% 6.72 (0.00) 0%
2019 300.54 (0.25) 0% 5.25 (0.00) 0%
2020 300.51 (0.25) 0% 3.83 (0.00) 0%
2021 386.54 (0.30) 0% 5.14 (0.00) 0%
2022 370.94 (0) 0% 0.50 (0) 0%
2023 302.25 (0) 0% 2.98 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV350,280209,960325,561304,351253,825251,812332,653229,126206,301228,882
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7701,5433,0204,5264,5475,1736,0816,8299,2066,321
Lợi nhuận sau thuế 2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,794
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,794
Tổng tài sản329,533341,190369,772358,859329,533341,190369,772358,859337,462345,060349,752300,241270,723354,083
Tổng nợ238,148251,814281,939270,397238,148251,814281,939270,397250,395257,844261,885211,667204,839287,927
Vốn chủ sở hữu91,38589,37587,83388,46291,38589,37587,83388,46287,06787,21587,86788,57465,88566,156


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |