CTCP Bê tông Ly tâm Điện Lực Khánh Hòa (kce)

12.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.50
12.50
0
20.2K
1.9K
7.8x
0.7x
8% # 9%
2.0
22 Bi
2 Mi
1,060
14.3 - 8.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV47,59040,55049,65735,20151,47748,44869,95880,68580,65056,292
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5802,4088641,1643,0331,2414,5015,5539,5967,267
Lợi nhuận sau thuế 2,7921,8385789852,5508863,6024,4407,6145,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7921,8385789852,5508863,6024,4407,6145,561
Tổng tài sản34,53534,89131,66033,32934,53534,89131,66033,32935,42238,90443,65043,72842,87840,054
Tổng nợ4,2195,4003,5574,8184,2195,4003,5574,8185,34610,69312,72312,95312,79311,983
Vốn chủ sở hữu30,31729,49128,10328,51130,31729,49128,10328,51130,07528,21230,92730,77530,08528,071


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc