CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC) (icc)

28.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.50
28.50
28.50
28.50
0
38.0K
1.8K
15.6x
0.7x
2% # 5%
2.0
105 Bi
4 Mi
198
31.9 - 21.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 500 38.90 100
18.90 100 39.80 100
18.80 1,000 39.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV92,33985,01183,72356,084118,880179,700
Tổng lợi nhuận trước thuế8,42213,03615,64311,82516,88829,801
Lợi nhuận sau thuế 6,70410,33612,04210,11914,41423,781
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,70410,33612,04210,11914,41423,781
Tổng tài sản281,884291,054285,432298,634281,884291,054285,432298,634346,325412,382515,967682,9601,657,6632,111,842
Tổng nợ137,393145,480140,208144,021137,393145,480140,208144,021195,690253,391321,956375,6451,414,5651,977,468
Vốn chủ sở hữu144,491145,574145,225154,613144,491145,574145,225154,613150,635158,992194,011307,315243,098134,374


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc