CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL (hmg)

13.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.10
13.10
13.10
0
13.0K
2.0K
6.8x
1.1x
4% # 16%
0.9
124 Bi
9 Mi
202
12.9 - 4.7
312 Bi
117 Bi
266.8%
27.26%
21 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 11.40 100
0 11.50 1,500
0.00 0 13.10 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.60 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.80 (2.00) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 59.80 (0.00) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,973,3904,071,4584,015,0483,555,6852,494,0071,907,7282,157,6252,232,5761,978,3041,621,308
Tổng lợi nhuận trước thuế24,26916,03815,02110,4499,3141,532-6,5412,87511,5237,701
Lợi nhuận sau thuế 18,40111,30311,5666,9646,6661,115-6,5412,87511,4957,701
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,40111,30311,5666,9646,6661,115-6,5412,87511,4957,701
Tổng tài sản428,318389,224403,409341,371428,318389,224403,409341,371260,403141,447293,221308,098174,797276,562
Tổng nợ311,554281,946296,715239,292311,554281,946296,715239,292165,06852,893205,782208,48083,084196,344
Vốn chủ sở hữu116,764107,278106,695102,079116,764107,278106,695102,07995,33588,55487,43999,61891,71380,218


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc