CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (hlc)

10.20
0.30
(3.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
10.20
9.70
2,300
17.9K
2.5K
4.2x
0.6x
4% # 14%
1.2
267 Bi
25 Mi
30,329
17.0 - 9.8
1,018 Bi
455 Bi
223.8%
30.88%
8 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 200 10.20 200
9.60 10,100 10.30 100
9.50 5,000 10.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 29.80 (0.00) 35.7%
PVD 17.45 (-0.25) 28.5%
HGM 110.00 (0.00) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 12.30 (-0.20) 5.1%
TMB 55.00 (1.60) 3.0%
PVC 10.70 (-0.20) 2.1%
NNC 46.10 (-0.40) 1.9%
DHA 55.90 (0.60) 1.6%
PVB 18.80 (-0.70) 1.6%
BKC 12.60 (0.00) 1.5%
TVD 8.90 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:14 9.90 0 100 100
13:16 9.80 -0.10 2,000 2,100
13:30 9.70 -0.20 100 2,200
14:45 10.20 0.30 100 2,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV464,092728,956846,198838,6892,877,9352,999,0673,134,0713,751,3583,229,0092,721,6163,155,0023,150,7692,723,2022,404,647
Tổng lợi nhuận trước thuế-35,86990,80229,65818,875103,466117,525124,04399,02287,34143,38379,34866,65263,75754,393
Lợi nhuận sau thuế -29,36672,60823,67915,04281,96387,73399,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,300
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-29,36672,60823,67915,04281,96387,73399,16878,62469,62642,55120,15953,21451,00643,300
Tổng tài sản1,614,3451,512,0111,546,6761,534,0041,614,3451,618,9812,247,5102,860,2633,096,7743,538,0473,248,6583,934,8494,047,7034,181,777
Tổng nợ1,180,4581,048,7591,156,0311,092,4651,180,4581,192,4831,825,7942,487,6992,754,0953,222,4432,955,4463,608,5823,730,2873,881,250
Vốn chủ sở hữu433,887463,253390,644441,539433,887426,497421,716372,565342,679315,604293,212326,267317,416300,527


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc