CTCP Xăng dầu HFC (hfc)

8.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.50
8.50
0
8.5K
0.9K
7.6x
0.8x
4% # 11%
2.7
70 Bi
10 Mi
2,447
12.7 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,032,4002,005,0862,233,1071,513,2591,479,6162,177,035
Tổng lợi nhuận trước thuế12,7305,556-12,4443,537-5,6155,922
Lợi nhuận sau thuế 9,2513,044-12,4443,142-8,1615,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,2513,044-12,4442,957-8,0905,204
Tổng tài sản264,151320,510346,732299,879264,151320,510346,732299,879344,130336,070348,938332,319267,101183,403
Tổng nợ177,163239,757285,887225,125177,163239,757285,887225,125286,943268,428283,675268,310221,431141,823
Vốn chủ sở hữu86,98880,75360,84574,75486,98880,75360,84574,75457,18767,64265,26464,00945,67041,581


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc