Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP (han)

7.40
-0.20
(-2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.40
7.40
7.40
500
12.7K
0.3K
22.8x
0.6x
1% # 3%
1.4
1,030 Bi
141 Mi
3,175
9.9 - 6.9
5,204 Bi
1,789 Bi
290.9%
25.58%
237 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 700 7.40 400
6.50 2,000 7.60 800
0.00 0 7.70 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:28 7.40 -0.20 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV904,764605,440889,585866,5123,266,3022,597,5452,967,0673,217,5102,413,7341,991,7852,451,8573,708,9784,636,8553,884,045
Tổng lợi nhuận trước thuế29,1166,58320,2023,94059,841102,29470,602104,75566,58837,35759,996128,861211,505141,468
Lợi nhuận sau thuế 25,9045,58319,7553,36254,60466,47847,00567,30035,50432,85537,36292,949134,532108,605
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,8764,08020,0173,13650,10853,21343,92561,73436,27422,88433,74085,705115,122101,915
Tổng tài sản6,913,0036,232,2556,416,3166,059,9016,913,0036,430,4866,770,6227,592,3447,019,0106,581,9635,987,9716,859,8447,476,8638,984,343
Tổng nợ5,268,9394,580,7604,762,8654,418,9725,268,9394,793,6155,153,5165,958,0995,391,8314,917,8354,339,5015,126,6815,800,3467,349,326
Vốn chủ sở hữu1,644,0641,651,4951,653,4501,640,9291,644,0641,636,8711,617,1071,634,2441,627,1791,664,1281,648,4701,733,1631,676,5181,635,017


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc