CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT (foc)

58.10
0.50
(0.87%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.60
57.60
58.20
57.30
6,600
46.0K
9.3K
6.5x
1.3x
18% # 20%
0.6
1,121 Bi
18 Mi
20,831
64.7 - 52.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
58.10 300 58.20 500
58.00 1,600 58.30 500
57.70 200 58.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 57.60 -1.70 100 100
09:16 57.60 -1.70 300 400
09:41 57.30 -2 100 500
09:56 57.80 -1.50 100 600
10:10 57.90 -1.40 200 800
11:10 57.80 -1.50 200 1,000
11:15 57.80 -1.50 100 1,100
11:26 57.80 -1.50 100 1,200
13:14 57.70 -1.60 100 1,300
13:24 57.70 -1.60 1,000 2,300
13:28 57.80 -1.50 100 2,400
13:31 57.80 -1.50 100 2,500
13:36 58 -1.30 2,000 4,500
13:46 58 -1.30 200 4,700
14:11 58 -1.30 200 4,900
14:24 58 -1.30 1,000 5,900
14:25 58.10 -1.20 100 6,000
14:28 58.20 -1.10 100 6,100
14:40 58.10 -1.20 500 6,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV265,498223,906210,615117,792817,811710,620625,426786,420618,094612,391621,536549,452531,270499,474
Tổng lợi nhuận trước thuế59,71057,53155,77823,452196,472167,465147,094309,260276,184255,506320,526315,241313,831254,258
Lợi nhuận sau thuế 47,44146,02544,62218,760156,848132,828117,385247,408220,100204,396256,067252,384250,218197,385
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ47,44146,02544,62218,760156,848132,828118,429247,408220,100204,397256,068252,385250,219197,402
Tổng tài sản970,066880,124816,375906,515970,066979,248905,385960,319921,6681,130,1741,023,2331,102,815955,838787,834
Tổng nợ199,448141,262123,53874,101199,448165,594174,437239,306275,963310,581309,764274,876343,208330,199
Vốn chủ sở hữu770,618738,862692,837832,413770,618813,654730,948721,013645,705819,593713,469827,940612,631457,636


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc