CTCP Cà phê Gia Lai (fgl)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.90
0
0.2K
0K
0x
32.7x
0% # 0%
0.8
72 Bi
15 Mi
10
10.1 - 3.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 6.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.10) 22.1%
MCH 133.00 (-0.70) 13.6%
MVN 60.50 (0.10) 7.6%
BSR 26.50 (0.00) 5.6%
VEA 37.70 (-0.20) 5.5%
FOX 55.00 (0.00) 4.9%
VEF 76.60 (-1.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 62.80 (3.10) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (-0.40) 1.8%
VSF 30.20 (1.60) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,289172-1325,66020,98915,77511,33113,84339,03410,84345,519100,346205,472268,141
Tổng lợi nhuận trước thuế200-3,064-8,123-237-11,224-20,475-12,442-24,728433-29,486-21,984-16,403-16,443505
Lợi nhuận sau thuế 200-3,064-8,123-237-11,224-20,475-12,442-24,837433-29,486-21,984-16,403-16,383404
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ200-3,064-8,123-237-11,224-20,475-12,442-24,837433-29,486-21,984-16,403-16,383404
Tổng tài sản101,497113,712110,455111,120101,497115,799150,209167,122191,796188,660212,717260,527213,654120,466
Tổng nợ91,324103,67497,35289,65791,32494,06490,42794,59194,20091,49786,167112,59269,88491,744
Vốn chủ sở hữu10,17310,03813,10221,46310,17321,73559,78372,53297,59697,164126,550147,936143,77028,721


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc