CTCP Chứng khoán Đà Nẵng (dsc)

9.20
0.20
(2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
8.81
9.48
8.81
35,200
11.6K
0.9K
20.7x
1.5x
4% # 7%
0.9
3,646 Bi
205 Mi
226,099
27.8 - 14.1
2,312 Bi
2,376 Bi
97.3%
50.68%
170 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.95 1,600 9.29 200
8.94 100 9.30 600
8.90 400 9.34 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.81 -0.45 1,100 1,100
09:17 9.48 0.22 100 1,200
09:35 9.01 -0.25 5,000 6,200
09:39 9.02 -0.24 3,200 9,400
09:42 9.02 -0.24 2,100 11,500
09:43 9.01 -0.25 5,000 16,500
10:10 9.02 -0.24 2,900 19,400
10:19 9.01 -0.25 5,000 24,400
10:34 9.01 -0.25 5,000 29,400
10:39 9.01 -0.25 900 30,300
13:19 9.01 -0.25 800 31,100
13:24 8.95 -0.31 1,900 33,000
13:25 9.01 -0.25 100 33,100
13:37 9.01 -0.25 500 33,600
13:44 8.95 -0.31 1,500 35,100
14:15 9.20 -0.06 100 35,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV146,586112,531133,991121,445438,447166,86055,7525,7767,17441,14519,2324,6938,754
Tổng lợi nhuận trước thuế89,64524,21074,31230,782150,16642,39631,174574-4630,74612,403-3,0576,437
Lợi nhuận sau thuế 72,04320,03358,89924,733119,91733,44724,852494-11624,47210,557-3,0576,400
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ72,04320,03358,89924,733119,91733,44724,852494-11624,47210,557-3,0576,400
Tổng tài sản4,687,8264,305,3204,511,1944,122,6484,122,6482,409,3341,809,28568,80068,28286,93763,53850,38153,761
Tổng nợ2,312,0572,001,5942,227,5011,888,8541,888,8541,343,846777,2451,6121,5881,6392,712112435
Vốn chủ sở hữu2,375,7692,303,7262,283,6932,233,7942,233,7941,065,4881,032,04167,18866,69585,29860,82650,26953,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc