CTCP Gạch men Chang Yih (cyc)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.20
1.20
1.20
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.6
23 Bi
9 Mi
6
4.6 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV128,505141,665188,197136,529245,393256,333260,194303,402292,553326,366
Tổng lợi nhuận trước thuế-23,548-10,414-7,730-37,847-14,180-13,306-51,546-13,101-8,922-36,298
Lợi nhuận sau thuế -23,548-10,414-7,730-37,847-14,180-13,306-51,546-13,101-8,922-37,491
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-23,548-10,414-7,730-37,847-14,180-13,306-51,546-13,101-8,922-37,491
Tổng tài sản228,753230,360230,104214,595228,753230,360230,104214,595255,310238,553242,017311,557305,353319,991
Tổng nợ345,856323,914313,245290,005345,856323,914313,245290,005292,873261,936250,873267,979248,674254,389
Vốn chủ sở hữu-117,103-93,554-83,140-75,410-117,103-93,554-83,140-75,410-37,563-23,383-8,85643,57856,68065,602


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc