CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 (ct3)

5.70
0.60
(11.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.10
5.80
5.80
4.40
12,700
13.4K
0.2K
28.3x
0.4x
0% # 1%
0.8
45 Bi
9 Mi
12,115
8.5 - 5
521 Bi
118 Bi
440.2%
18.51%
41 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.40 1,000 5.70 10,000
0 5.80 1,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (0.40) 23.2%
ACV 41.40 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.20) 13.6%
MVN 60.60 (0.10) 7.6%
BSR 28.35 (0.15) 5.6%
VEA 38.80 (-0.60) 5.5%
FOX 55.80 (0.10) 4.9%
VEF 75.30 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.65 (0.05) 2.3%
MSR 64.90 (-1.10) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.90 (1.00) 1.8%
VSF 28.90 (2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:52 5.80 0.70 100 100
10:37 4.40 -0.70 300 400
10:44 4.40 -0.70 300 700
10:51 4.40 -0.70 1,000 1,700
13:10 4.40 -0.70 500 2,200
13:40 4.40 -0.70 3,500 5,700
14:49 5.70 0.60 7,000 12,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV248,696318,163390,503468,169329,546230,894
Tổng lợi nhuận trước thuế4,4294,0161,4995,4354,0164,437
Lợi nhuận sau thuế 1,567504-4,5694,2113,4334,044
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5671,393-3,9394,2063,3883,830
Tổng tài sản638,801698,910675,759666,675638,801698,910675,759666,675669,857478,816458,886394,298344,534691,935
Tổng nợ520,540581,204558,557541,327520,540581,204558,557541,327547,903354,601337,739271,802215,713543,805
Vốn chủ sở hữu118,262117,706117,202125,348118,262117,706117,202125,348121,955124,215121,148122,496128,820148,130


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc