Công ty Cổ phần Than Cao Sơn - TKV (cst)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.40
12.40
11.90
65,800
25.1K
7.3K
3.2x
0.9x
10% # 29%
0.9
1,007 Bi
43 Mi
84,502
28.1 - 19.2
2,070 Bi
1,074 Bi
192.8%
34.15%
30 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 2,200 12.30 3,300
11.80 1,000 12.40 13,100
11.70 2,000 12.50 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 0.10 900 900
09:11 12.40 0.10 200 1,100
09:12 12.40 0.10 800 1,900
09:13 12.40 0.10 100 2,000
09:15 12.40 0.10 300 2,300
09:27 12.40 0.10 100 2,400
09:35 12.30 0 2,400 4,800
09:47 12.20 -0.10 5,000 9,800
09:48 12.20 -0.10 2,600 12,400
09:55 12.30 0 100 12,500
10:19 12.20 -0.10 10,000 22,500
10:20 12 -0.30 10,000 32,500
10:30 12.20 -0.10 100 32,600
10:53 12.20 -0.10 3,200 35,800
11:23 12.10 -0.20 2,000 37,800
13:10 12.10 -0.20 8,800 46,600
13:24 12.10 -0.20 100 46,700
13:52 12.20 -0.10 3,300 50,000
13:53 12.20 -0.10 500 50,500
13:57 12 -0.30 10,000 60,500
14:10 12.30 0 200 60,700
14:27 11.90 -0.40 5,000 65,700
14:29 12.30 0 100 65,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,782,4732,618,5922,964,2151,561,8767,905,70910,388,8008,701,8943,195,6856,194,6584,702,160
Tổng lợi nhuận trước thuế-53,373102,484117,501225,642351,704448,559135,92773,243107,95090,122
Lợi nhuận sau thuế -42,81781,91393,955179,887280,455358,299107,13257,33684,89370,566
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-42,81781,91393,955179,887280,455358,299107,13257,33684,89370,566
Tổng tài sản3,143,6973,445,1963,325,9862,365,0822,402,0542,369,7333,076,5513,801,4871,849,7242,293,269
Tổng nợ2,070,0792,336,2302,135,6601,256,0391,305,6831,387,6362,332,0483,066,5381,496,0161,953,888
Vốn chủ sở hữu1,073,6181,108,9661,190,3261,109,0431,096,371982,096744,504734,949353,708339,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc