CTCP Cảng Quảng Ninh (cqn)

31.40
-0.10
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.50
31.60
31.60
31.40
7,400
13.9K
2.0K
14.6x
2.2x
12% # 15%
0.4
2,236 Bi
75 Mi
22,508
32.0 - 29.5
248 Bi
1,039 Bi
23.9%
80.71%
74 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.30 200 31.40 1,500
31.20 400 31.50 1,700
31.00 900 31.60 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31.50 0.10 500 500
10:10 31.50 0.10 6,700 7,200
13:10 31.40 0 200 7,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,998157,539165,641182,990702,168662,275648,143684,261847,5111,564,1615,589,5965,040,1781,283,572416,204
Tổng lợi nhuận trước thuế26,33332,06864,32845,924168,652149,747115,435119,205115,39486,22183,48393,91388,52071,557
Lợi nhuận sau thuế 21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Tổng tài sản1,203,1801,169,0711,198,4501,191,8861,203,1801,137,1981,059,8161,075,2541,045,5801,522,4813,178,1902,823,0241,585,336700,847
Tổng nợ178,600164,910219,944176,071178,600158,122112,403132,882112,297595,7232,568,3712,223,3511,005,622143,228
Vốn chủ sở hữu1,024,5801,004,161978,5061,015,8151,024,580979,076947,414942,372933,283926,758609,819599,673579,714557,619


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc