CTCP Cảng Quảng Ninh (cqn)

29.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.90
29.90
29.90
29.80
28,800
13.1K
1.6K
21.3x
2.6x
10% # 12%
1.5
2,544 Bi
75 Mi
8,264
39 - 26.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.90 100 30.00 3,300
29.80 300 30.10 5,100
29.70 1,000 30.20 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 29.90 0 900 900
09:36 29.90 0 8,600 9,500
09:37 29.90 0 1,700 11,200
10:31 29.80 -0.10 200 11,400
11:13 29.80 -0.10 100 11,500
11:14 29.90 0 17,300 28,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,468 (1.56) 0% 0 (0.07) 0%
2021 421.20 (0.85) 0% 0 (0.09) 0%
2022 975.57 (0.68) 0% 0 (0.09) 0%
2023 300 (0.26) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV195,998157,539165,641182,990702,168662,275648,143684,261847,5111,564,1615,589,5965,040,1781,283,572416,204
Tổng lợi nhuận trước thuế26,33332,06864,32845,924168,652149,747115,435119,205115,39486,22183,48393,91388,52071,557
Lợi nhuận sau thuế 21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,27725,65551,49236,739135,162119,21292,09195,13990,77668,11966,75275,76371,08357,119
Tổng tài sản1,203,1801,169,0711,198,4501,191,8861,203,1801,137,1981,059,8161,075,2541,045,5801,522,4813,178,1902,823,0241,585,336700,847
Tổng nợ178,600164,910219,944176,071178,600158,122112,403132,882112,297595,7232,568,3712,223,3511,005,622143,228
Vốn chủ sở hữu1,024,5801,004,161978,5061,015,8151,024,580979,076947,414942,372933,283926,758609,819599,673579,714557,619


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |